Bản dịch của từ 膙子 trong tiếng Việt

膙子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

膙子 (Danh từ)

jiáng zǐ
01

Chai tay; chai; cục chai

趼子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膙子

jiǎng

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
膙
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【CƯỠNG】
Các biến thể:
𢐩
Hình thái radical:
⿰,月,强
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép