Bản dịch của từ 膛儿 trong tiếng Việt
膛儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
膛儿 (Danh từ)
【táng ér】
01
Phần rỗng trong đồ vật; táng er - lỗ mũi; hốc mũi
鼻子的内部结构,主要用于呼吸和嗅觉。 鼻腔的两个侧面,通常被称为“膛儿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膛儿
táng
膛
ér
儿
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【THANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,月,堂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糖
橖
醣
䌅
隚
棠
鏜
㜍
䕋
㼺
坣
䧜
胉
胪
䐞
䑄
臕
䏚
䏞
肩
䐮
腑
肽
䐡
镊
㾹
槶
墝
篃
霅
䦜
㵭
㠉
諌
槬
嬂
胸膛
炉膛
开膛
上膛
灶膛
脸膛
膛线
枪膛
滑膛
脸膛儿
