Bản dịch của từ 膛线 trong tiếng Việt

膛线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

膛线 (Danh từ)

táng xiàn
01

Rãnh nòng súng; đường xoắn nòng súng

枪膛或炮膛内的螺旋形凹凸线,凸起的叫阳线,凹下的叫阴线作用是使发射出的弹头旋转飞行,以增加射程、命中率和侵彻力也叫来复线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膛线

táng

xiàn

线

膛
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【THANG】
Hình thái radical:
⿰,月,堂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép