Bản dịch của từ 膜拜 trong tiếng Việt

膜拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

膜拜 (Động từ)

mó bài
01

Quỳ lễ

跪在地上举两手虔诚地行礼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膜拜

bài

膜
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
𦟦
Hình thái radical:
⿰,月,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép