Bản dịch của từ 膝上舞 trong tiếng Việt
膝上舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
膝上舞 (Danh từ)
【xī shàng wǔ】
01
Điệu múa trên đùi
一种舞蹈风格。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝上舞
xī
膝
shàng
上
wǔ
舞
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
- Hình thái radical:
- ⿰,月,桼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燨
䐅
犠
汐
噏
巂
爔
觿
屖
熹
焁
窸
脦
腒
脅
脬
腭
胗
服
䏾
胧
肘
肴
肱
襅
撘
㬾
篅
㵐
㗴
㽓
嫽
墦
䬸
䲳
䛫
膝盖
屈膝
膝下
护膝
促膝
盘膝
绕膝
牛膝
双膝
齐膝
