Bản dịch của từ 膝下承欢 trong tiếng Việt

膝下承欢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝下承欢 (Tính từ)

xī xià chéng huān
01

Quỳ gối phụng dưỡng, chỉ việc con cái chăm sóc cha mẹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝下承欢

xià

chéng

huān

Các từ liên quan

膝下
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
膝关节
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép