Bản dịch của từ 膝下有黄金 trong tiếng Việt

膝下有黄金

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝下有黄金 (Cụm từ)

xī xià yǒu huáng jīn
01

不肯轻易对人屈膝下跪。形容人刚正不阿,有志气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝下有黄金

xià

yǒu

huáng

jīn

Các từ liên quan

膝下
膝下承欢
膝下犹虚
膝下荒凉
膝关节
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép