Bản dịch của từ 膝下犹虚 trong tiếng Việt

膝下犹虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝下犹虚 (Tính từ)

xī xià yóu xū
01

Chưa có con cái; chưa có ai ngồi dưới gối

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝下犹虚

xià

yóu

Các từ liên quan

膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下荒凉
膝关节
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép