Bản dịch của từ 膝下荒凉 trong tiếng Việt

膝下荒凉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝下荒凉 (Cụm từ)

xī xià huāng liáng
01

膝下:子女幼时依于父母的膝下。形容没有子女或子女很少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝下荒凉

xià

huāng

liáng

Các từ liên quan

膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝关节
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép