Bản dịch của từ 膝前 trong tiếng Việt
膝前
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
膝前 (Động từ)
【xī qián】
01
Phía trước đầu gối; vùng trước mặt khớp gối (gần ngay trước xương bánh chè).
1.腿膝前面。
Ví dụ
02
Bên cạnh, trước mặt (người lớn tuổi, nhất là cha mẹ); chốn gần gũi bên cha mẹ
2.指父母的身边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quỳ bò về phía trước (khiếm nhường, di chuyển trong tư thế quỳ)
3.跪着向前移动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝前
xī
膝
qián
前
Các từ liên quan
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
- Hình thái radical:
- ⿰,月,桼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燨
䐅
犠
汐
噏
巂
爔
觿
屖
熹
焁
窸
脦
腒
脅
脬
腭
胗
服
䏾
胧
肘
肴
肱
襅
撘
㬾
篅
㵐
㗴
㽓
嫽
墦
䬸
䲳
䛫
膝盖
屈膝
膝下
护膝
促膝
盘膝
绕膝
牛膝
双膝
齐膝
