Bản dịch của từ 膝席 trong tiếng Việt
膝席
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
膝席 (Động từ)
【xī xí】
01
Quỳ trên chiếu rồi đứng thẳng người (hành động quỳ dài, cổ xưa gọi là “長跪”)
1.跪在席上﹐直起身子。古亦名“长跪”。
Ví dụ
02
2.谓移坐而前。古亦称“前席”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝席
xī
膝
xí
席
Các từ liên quan
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
- Hình thái radical:
- ⿰,月,桼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燨
䐅
犠
汐
噏
巂
爔
觿
屖
熹
焁
窸
脦
腒
脅
脬
腭
胗
服
䏾
胧
肘
肴
肱
襅
撘
㬾
篅
㵐
㗴
㽓
嫽
墦
䬸
䲳
䛫
膝盖
屈膝
膝下
护膝
促膝
盘膝
绕膝
牛膝
双膝
齐膝
