Bản dịch của từ 膝弯 trong tiếng Việt

膝弯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝弯 (Danh từ)

xī wān
01

Phần sau đầu gối khi khớp gối gập lại (khe/hốc sau đầu gối); vùng hõm ở mặt sau đầu gối

膝关节向后弯曲的部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝弯

wān

Các từ liên quan

膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
弯卒
弯头
弯奔
弯子
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép