Bản dịch của từ 膝点心 trong tiếng Việt

膝点心

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝点心 (Cụm từ)

xī diǎn xīn
01

膝盖接触胸口。描述山高路险﹐贴身攀登之状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝点心

diǎn

xīn

Các từ liên quan

膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
点主
点交
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép