Bản dịch của từ 膝痒搔背 trong tiếng Việt
膝痒搔背
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
膝痒搔背 (Tính từ)
【xī yǎng sāo bèi】
01
Đầu gối ngứa nhưng gãi lưng, chỉ việc không đúng chỗ
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝痒搔背
xī
膝
yǎng
痒
sāo
搔
bèi
背
Các từ liên quan
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
- Hình thái radical:
- ⿰,月,桼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燨
䐅
犠
汐
噏
巂
爔
觿
屖
熹
焁
窸
脦
腒
脅
脬
腭
胗
服
䏾
胧
肘
肴
肱
襅
撘
㬾
篅
㵐
㗴
㽓
嫽
墦
䬸
䲳
䛫
膝盖
屈膝
膝下
护膝
促膝
盘膝
绕膝
牛膝
双膝
齐膝
