Bản dịch của từ 膝眼 trong tiếng Việt
膝眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
膝眼 (Danh từ)
【xī yǎn】
01
Tên một huyệt trên người (huyệt ở sau đầu gối, tức huyệt 'độc tỵ' hay 'độc tỵ huyệt' trong dân gian).
人体经穴名。犊鼻穴的俗称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝眼
xī
膝
yǎn
眼
Các từ liên quan
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
- Hình thái radical:
- ⿰,月,桼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燨
䐅
犠
汐
噏
巂
爔
觿
屖
熹
焁
窸
脦
腒
脅
脬
腭
胗
服
䏾
胧
肘
肴
肱
襅
撘
㬾
篅
㵐
㗴
㽓
嫽
墦
䬸
䲳
䛫
膝盖
屈膝
膝下
护膝
促膝
盘膝
绕膝
牛膝
双膝
齐膝
