Bản dịch của từ 膝行匍伏 trong tiếng Việt

膝行匍伏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

膝行匍伏 (Tính từ)

xī xíng pú fú
01

Cực kỳ khiêm nhường; sợ hãi; xì xíng pú fú - bò bằng đầu gối; di chuyển bằng cách quỳ gối và bò trên mặt đất

膝行匍伏是指用膝盖和手掌支撑身体,趴在地面上移动的一种方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膝行匍伏

xíng

Các từ liên quan

膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
匍伏
匍匐
匍匐之救
匍匐前进
匍匐而行
伏丑
伏乞
伏事
伏从
膝
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
𦡩, 𦡀, 𦞃, 𦜔, 𣎌, 厀, 䣛
Hình thái radical:
⿰,月,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép