Bản dịch của từ 膞 trong tiếng Việt
膞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
膞 (Danh từ)
【zhuān】
01
Dạ dày của loài chim, như dạ dày gà (giúp tiêu hóa thức ăn cứng).
鸟类的胃:鸡~。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 𦝏, 𤮍, 甎, 䏝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丨乚一一丨一丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篿
磗
鱄
砖
剸
磚
耑
專
瑼
専
蟤
鄟
椽
圌
輲
䁣
舩
舡
椯
暷
遄
船
剶
篅
錞
㸪
莼
㵮
醇
滣
純
纯
漘
醕
𠄤
蓴
轉
转
転
䏝
竱
孨
䡱
㬶
胷
腁
䐳
背
䐕
䏪
胺
膌
䑇
臇
䑉
𠐆
憄
緜
鋠
𠎸
糂
禤
壿
劌
鲥
谾
镍
