Bản dịch của từ 膠 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

(Danh từ)

jiāo
01

(Hình thanh. Chữ '' có bộ 'nhục' vì xưa làm từ da động vật nấu chảy ra chất dính)

(形聲。古代「膠」用動物的皮煮制而成,所以從「肉」。段玉裁說:「皮近肉,故字從肉。」本義:粘性物質,用動物的皮角或樹脂製成)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Keo dán, nhựa dính (giống như keo dán giấy, giúp dính chặt mọi thứ)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trường đại học xưa, sau rộng nghĩa là trường học nói chung (như trường 'Giáo')

古代大學之稱,後泛指學校。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tiếng gà gáy, tiếng chim kêu (âm thanh quen thuộc của chim muông)

雞鳴聲,泛指禽類鳴聲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cao su (vật liệu dẻo, đàn hồi như cao su)

橡膠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Cao su thiên nhiên có tính axit, ví dụ như mủ cao su (như mủ cao su tươi)

酸性橡膠,天然橡膠。如:乳膠

Ví dụ
07

Cao su tổng hợp, cao su nhân tạo (dùng trong công nghiệp)

合成橡膠,人造橡膠。如:膠輪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Chất giống nhựa cây, như kẹo cao su (như kẹo cao su thơm miệng)

在某些方面類似樹膠的物質。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Thuốc làm từ keo, thường là thuốc đông y (như thuốc từ da lừa, xương hổ)

特指製成膠制的藥物。

Ví dụ
10

Họ (tên họ người)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jiāo
01

Chắc chắn, bền vững (như câu ca dao 'đức âm khổng giáo' nói về sự bền chặt)

牢固

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói quanh co, ngụy biện (giống như lời nói 'giáo mác' khó hiểu)

詭辯的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cứng đầu, cố chấp (giữ ý kiến như dính chặt không buông)

固執。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rối rắm, lằng nhằng (như dây keo dính chằng chịt, khó gỡ)

糾纏紛擾的樣子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

jiāo
01

Dán chặt bằng keo, làm cho không thể di chuyển (như dán keo vào để giữ chặt)

用膠粘牢;粘住;使不能移動。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tàu thuyền mắc cạn, không thể di chuyển (như tàu bị mắc keo lại)

船擱淺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膠
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIÁO】
Các biến thể:
胶, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép