Bản dịch của từ 膡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yìng
01

Nhìn lớn, tầm nhìn rộng (như mắt to nhìn xa)

大视。

Ví dụ
02

Hai, đôi (như cặp mắt đôi)

双。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mắt đẹp, ánh mắt thu hút

美目。

Ví dụ
膡
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,眷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép