Bản dịch của từ 膢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên lễ cổ trong nghi thức tế lễ xưa: “Người ở núi lấy nước từ khe, dùng lễ lữ để dâng nước cho nhau.” (giúp nhớ: 'lữ' như 'lễ', liên quan đến nghi lễ cổ truyền)

古代祭祀名:“夫山居而谷汲者,~腊而相遗以水。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

膢
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
Các biến thể:
䄛, 𦝼
Hình thái radical:
⿰,⺼,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép