Bản dịch của từ 膢腊 trong tiếng Việt

膢腊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

膢腊 (Động từ)

lóu là
01

Tên hai lễ cổ () dùng để cúng tế, thường làm vào cuối năm; dân gian chờ đến『膢腊 được uống rượu ăn thịt

1.古代的两种祭名。其祭多在岁终﹐故常并称。古时贫民﹐必待“膢腊”方得饮酒食肉。

Ví dụ
02

Dùng như giết hại, tàn sát (thường ví von như giết như súc vật)

2.借指屠戮如牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膢腊

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
膢
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
Các biến thể:
䄛, 𦝼
Hình thái radical:
⿰,⺼,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép