Bản dịch của từ 膢腊 trong tiếng Việt
膢腊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
膢腊 (Động từ)
【lóu là】
01
Tên hai lễ cổ (膢、腊) dùng để cúng tế, thường làm vào cuối năm; dân gian chờ đến『膢腊』方 được uống rượu ăn thịt
1.古代的两种祭名。其祭多在岁终﹐故常并称。古时贫民﹐必待“膢腊”方得饮酒食肉。
Ví dụ
02
Dùng như giết hại, tàn sát (thường ví von như giết như súc vật)
2.借指屠戮如牲畜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膢腊
lǘ
膢
là
腊
Các từ liên quan
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
