Bản dịch của từ 膤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

xuě
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một bí ẩn chưa được hé lộ).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膤
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿰,月,雪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丶乚丨一一一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép