Bản dịch của từ 膥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

cūn
01

Trứng chim hoặc bò sát trong tiếng địa phương (nhớ câu: 'Cún cưng ăn trứng cún' để liên tưởng đến trứng), cũng chỉ tinh hoàn (giống như 'trứng' trong tiếng Việt)

方言,蛋,卵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

膥
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,末,成,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丶一丿乚乚丶丿丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép