Bản dịch của từ 膧 trong tiếng Việt
膧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
膧 (Tính từ)
【tóng】
01
〔~胧〕mờ mờ ảo ảo, không rõ ràng, như ánh trăng mờ nhạt trong đêm tối (như câu thơ “月~~以含光兮。” – trăng mờ ảo chứa ánh sáng)
〔~胧〕朦胧,不分明,如“月~~以含光兮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~朦〕mơ hồ, không rõ ràng, như sự phân vân giữa tốt và xấu (như câu “吉凶纷错,人用~~。” – vận may rủi lẫn lộn, người ta dùng sự mơ hồ)
〔~朦〕模糊,不分明,如“吉凶纷错,人用~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
