Bản dịch của từ 膨大海 trong tiếng Việt
膨大海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
膨大海 (Danh từ)
【péng dà hǎi】
01
Cây lười ươi
胖大海:落叶乔木,叶子卵形,互生,圆锥花序,果实略呈船形,成熟前裂开, 种子梭形干的种子,皮黑褐色,有皱纹、浸在水中,即膨大呈海棉状,可入药, 治喉痛,声哑、咳嗽等
Ví dụ
02
Quả lười ươi
胖大海:这种植物的种子也叫膨大海
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膨大海
péng
膨
dà
大
hǎi
海
Các từ liên quan
膨亨
膨体纱
膨大
膨张
大一统
大万
大丈夫
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 𤺬
- Hình thái radical:
- ⿰,月,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓬
韸
澎
椖
㛔
韼
髼
挷
漨
堋
鬔
蟚
腩
胄
䐿
䏮
肋
臁
膰
䏣
臛
䏓
膠
胹
颵
䟀
璕
縝
墾
㜬
鮑
澡
諽
㬿
㱷
䁦
膨胀
膨大
膨脝
膨松剂
膨润土
使膨胀
膨体纱
线膨胀
膨大海
膨化机
