Bản dịch của từ 膨涨 trong tiếng Việt
膨涨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
膨涨 (Động từ)
【péng zhǎng】
01
Phình to; sưng to, tăng về thể tích hoặc kích thước (xem 膨胀)
见“膨胀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膨涨
péng
膨
zhǎng
涨
Các từ liên quan
膨亨
膨体纱
膨大
膨大海
涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 𤺬
- Hình thái radical:
- ⿰,月,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓬
韸
澎
椖
㛔
韼
髼
挷
漨
堋
鬔
蟚
腩
胄
䐿
䏮
肋
臁
膰
䏣
臛
䏓
膠
胹
颵
䟀
璕
縝
墾
㜬
鮑
澡
諽
㬿
㱷
䁦
膨胀
膨大
膨脝
膨松剂
膨润土
使膨胀
膨体纱
线膨胀
膨大海
膨化机
