Bản dịch của từ 膨胀器 trong tiếng Việt

膨胀器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

膨胀器 (Danh từ)

péng zhàng qì
01

Bù giãn nở; bơm hơi; thiết bị làm phồng

膨胀器是一种用于将气体或液体压入某个容器或物体中,使其膨胀的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膨胀器

péng

zhàng

膨
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
Các biến thể:
𤺬
Hình thái radical:
⿰,月,彭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép