Bản dịch của từ 膨胀系数 trong tiếng Việt
膨胀系数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
膨胀系数 (Danh từ)
【péng zhàng xì shù】
01
Hệ số giãn nở
物体在温度上升10C时所增大的体积和原来体积之比或所增加的长度和原来长度之比
Ví dụ
02
Hệ số nở
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膨胀系数
péng
膨
zhàng
胀
xì
系
shù
数
Các từ liên quan
膨亨
膨体纱
膨大
膨大海
胀满
胀闷
胀鼓鼓
系世
系书
系亲
系仰
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 𤺬
- Hình thái radical:
- ⿰,月,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓬
韸
澎
椖
㛔
韼
髼
挷
漨
堋
鬔
蟚
腩
胄
䐿
䏮
肋
臁
膰
䏣
臛
䏓
膠
胹
颵
䟀
璕
縝
墾
㜬
鮑
澡
諽
㬿
㱷
䁦
膨胀
膨大
膨脝
膨松剂
膨润土
使膨胀
膨体纱
线膨胀
膨大海
膨化机
