Bản dịch của từ 膩 trong tiếng Việt
膩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
膩 (Tính từ)
【nì】
01
Xem chữ “腻” (dầu mỡ, nhờn dính, trơn láng)
见“腻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NÌ】
- Các biến thể:
- 𧸐, 𦡸, 貳, 腻
- Hình thái radical:
- ⿰,月,貳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一一丨フ一一一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬺
伲
㠜
抐
睨
愵
胒
縌
䘌
氼
䵑
昵
腻
膮
臞
䐀
脦
䏶
胛
胿
朘
臑
䏰
䏔
廧
褶
駣
澧
鮏
橲
鮇
镞
靜
襂
髻
䲾
