Bản dịch của từ 膫儿 trong tiếng Việt
膫儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
膫儿 (Danh từ)
【liáo ér】
01
Tiếng lóng, chỉ bộ phận sinh dục nam (dương vật) — cách gọi thô, không lịch sự
俚语。男子生殖器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膫儿
liáo
膫
ér
儿
Các từ liên quan
膫子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 屪, 爒
- Hình thái radical:
- ⿰,月,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尞
屪
䕞
䣈
飂
髎
嵺
撩
䝤
膋
敹
寥
䏪
肞
腴
膠
朥
䏭
㬴
䐺
臊
䐠
腏
腸
鲰
穎
耩
駢
隭
赟
頳
諫
橲
瞰
壁
憖
膫子
