Bản dịch của từ 膭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuì
01

Phình to, béo mập (như da thịt căng phồng ra)

肥大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膭
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUỲ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép