Bản dịch của từ 膰肉 trong tiếng Việt
膰肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
膰肉 (Danh từ)
【fán ròu】
01
Thịt chín dùng trong lễ tế thời xưa, thường là thịt đã được nấu kỹ để dâng lên thần linh hoặc tổ tiên.
古代祭祀用的熟肉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膰肉
fán
膰
ròu
肉
Các từ liên quan
膰俎
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHẦN】
- Các biến thể:
- 𥛮, 㸋
- Hình thái radical:
- ⿰月番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烦
䪤
㠶
䮳
䀀
煩
凡
䉒
笲
緐
繁
钒
湴
磻
䃲
洀
蟠
盤
胖
幋
䰉
跘
柈
䃑
脎
胗
胜
㬺
膖
肱
膓
䐪
脻
䏗
脷
膲
㔋
䞂
醜
䗘
耨
䮋
䜻
橮
橅
薮
醕
䳂
