Bản dịch của từ 膱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhí
01

Thịt khô cắt thành sợi, như món 'phổi' trong câu ví dụ (giúp nhớ: 'trích' nghe giống 'thịt' khô)

干肉条:“荐脯用笾五~,……~长尺二寸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thịt mỡ bị hỏng, ôi thiu (nhớ: 'trích' là thịt mỡ hỏng)

油肉腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Có mùi hôi thối, thối rữa (dễ nhớ vì liên quan đến thịt ôi)

臭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膱
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
𥋏
Hình thái radical:
⿰,⺼,戠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép