Bản dịch của từ 膳宰 trong tiếng Việt

膳宰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

膳宰 (Động từ)

shàn zǎi
01

Sắp xếp việc ăn ở; bữa ăn; chế biến thực phẩm

膳宰是指为人准备食物和餐饮的过程,通常与烹饪和饮食相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膳宰

shàn

zǎi

Các từ liên quan

膳堂
膳夫
膳宿
膳府
膳房
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
膳
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép