Bản dịch của từ 膳部 trong tiếng Việt

膳部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

膳部 (Danh từ)

shàn bù
01

Một cơ quan hành chính xưa chuyên quản việc lễ phẩm, đồ tế lễ, rượu ăn uống và việc chứa đá/ướp lạnh; gọi tắt là bộ phụ trách ăn uống trong triều đình (như '膳部郎中' thời Đường).

古官署名。掌祭器﹑牲豆﹑酒膳及藏冰等事。《周礼.天官》冢宰之属有膳夫﹑凌人二职。晋有左右士曹﹐北齐改左士为膳部郎。唐设膳部郎中﹑员外郎﹐属礼部。明改膳部为精膳司。清末始废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膳部

shàn

Các từ liên quan

膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
部下
部丞
膳
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép