Bản dịch của từ 膳饮 trong tiếng Việt

膳饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

膳饮 (Danh từ)

shàn yǐn
01

Ăn uống; bữa ăn (古書用語指飲食膳食)

犹饮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膳饮

shàn

yǐn

Các từ liên quan

膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
膳
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép