Bản dịch của từ 膺箓 trong tiếng Việt
膺箓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
膺箓 (Danh từ)
【yīng lù】
01
Fu Ming, sắc lệnh hoặc con dấu của hoàng đế được hoàng đế nhận được (giấy chứng nhận cổ xưa cho thấy lệnh của hoàng đế hoặc phong vương)
谓帝王承受符命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺箓
yīng
膺
lù
箓
Các từ liên quan
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
箓图
箓籍
箓练
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 𩪠, 𦢻, 𦢖
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴬
鶯
韹
桜
礯
瓔
鷹
攖
瑛
霙
纓
褮
膗
腡
脭
䐧
肠
膤
䑈
胸
腯
胑
脄
腶
㘅
濰
謄
闄
擤
糝
縻
䱌
鍡
馣
㔏
瀞
荣膺
服膺
膺选
膺惩
拊膺
义愤填膺
