Bản dịch của từ 膺臆 trong tiếng Việt

膺臆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

膺臆 (Danh từ)

yīng yì
01

胸臆內心的想法或見解常指個人主觀的意見可聯想漢越」=、「」=胸臆)。

胸臆。多指个人的思想或见解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺臆

yīng

Các từ liên quan

膺中
膺中俞
膺俞
膺历
臆中
臆决
臆出
臆判
臆定
膺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
𩪠, 𦢻, 𦢖
Hình thái radical:
⿸,䧹,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép