Bản dịch của từ 膺舟 trong tiếng Việt

膺舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

膺舟 (Danh từ)

yīng zhōu
01

Chiếc thuyền của người có danh vọng; ẩn dụ: thuyền rước người tiếng tăm

《后汉书.郭太传》:“始见河南尹李膺﹐膺大奇之﹐遂相友善﹐于是名震京师。后归乡里﹐衣冠诸儒送至河上﹐车数千两。林宗唯与李膺同舟而济﹐众宾望之﹐以为神仙焉。”后以“膺舟”借指有声望者之舟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺舟

yīng

zhōu

Các từ liên quan

膺中
膺中俞
膺俞
膺历
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
膺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
𩪠, 𦢻, 𦢖
Hình thái radical:
⿸,䧹,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép