Bản dịch của từ 膺録 trong tiếng Việt

膺録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

膺録 (Danh từ)

yīng lù
01

Biên bản, bản ghi chép (như '膺圖' tức là bản vẽ hoặc sơ đồ được lưu lại) — nghĩa cổ, chỉ bản ghi/tài liệu ghi chép

犹膺图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺録

yīng

Các từ liên quan

膺中
膺中俞
膺俞
膺历
録书
録事
録供
録像
録像机
膺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
𩪠, 𦢻, 𦢖
Hình thái radical:
⿸,䧹,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép