Bản dịch của từ 膺闷 trong tiếng Việt

膺闷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

膺闷 (Động từ)

yīng mèn
01

(Trái tim) Nghi ngờ, thắc mắc, không biết tại sao (chủ yếu ám chỉ việc trầm tư và cảm thấy kỳ lạ)

犹纳闷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺闷

yīng

mèn

Các từ liên quan

膺中
膺中俞
膺俞
膺历
闷人
闷倦
闷叹
膺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
𩪠, 𦢻, 𦢖
Hình thái radical:
⿸,䧹,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép