Bản dịch của từ 膺骨 trong tiếng Việt

膺骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

膺骨 (Danh từ)

yīng gǔ
01

Xương ức; xương ngực (phần xương giữa ngực)

胸骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膺骨

yīng

Các từ liên quan

膺中
膺中俞
膺俞
膺历
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
膺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
𩪠, 𦢻, 𦢖
Hình thái radical:
⿸,䧹,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép