Bản dịch của từ 膻中 trong tiếng Việt
膻中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
膻中 (Danh từ)
【dàn zhōng】
01
Huyệt Đản trung (Nằm ở giữa ngực, trên xương ức)
中医指人体胸腹间的脯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膻中
dàn
膻
zhōng
中
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 胆, 羶, 䍹, 𦏫, 𦏬, 𦏭
- Hình thái radical:
- ⿰,月,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傓
炶
𠚹
幓
邖
苫
狦
潸
彡
穇
笘
栅
馾
㡺
呾
瘅
惔
但
窞
惮
㲷
柦
㵅
霮
胝
臈
臜
腤
䐨
䏫
脤
腧
臂
䐪
臑
胖
嚌
䃨
䨨
臁
濰
䰥
豳
謠
䈹
鵈
鵃
駿
腥膻
膻中穴
如蚁附膻
