Bản dịch của từ 膼 trong tiếng Việt
膼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
膼 (Danh từ)
【zhuā】
01
Cái chân, phần chân như trong câu 'chân tròn như cái troa' (giúp nhớ chữ 膼 liên quan đến chân).
腿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại chân hoặc chi tiết chân trong giải phẫu (liên quan đến từ 膇).
膇。
Ví dụ
