Bản dịch của từ 膼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuā
01

Cái chân, phần chân như trong câu 'chân tròn như cái troa' (giúp nhớ chữ liên quan đến chân).

腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại chân hoặc chi tiết chân trong giải phẫu (liên quan đến từ ).

膇。

Ví dụ
膼
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TROA】
Hình thái radical:
⿰,⺼,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép