Bản dịch của từ 臀位取胎术 trong tiếng Việt

臀位取胎术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

臀位取胎术 (Danh từ)

tún wèi qǔ tāi shù
01

Phương pháp lấy thai theo kiểu mông

采用特定方法将臀位胎儿转为头位以顺利分娩的技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臀位取胎术

tún

wèi

tāi

shù

臀
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𩪡, 𩪔, 𦞠, 𡱒, 𡱂, 臋, 𦜴, 𦟓
Hình thái radical:
⿱,殿,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép