Bản dịch của từ 臀杖 trong tiếng Việt
臀杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
臀杖 (Danh từ)
【tún zhàng】
01
Tên một hình phạt: dùng roi, gậy hoặc cái như cán to đánh vào mông người bị trừng phạt (ngày xưa thường là án kỷ luật thân thể).
刑罚名。用大荆条﹑大竹板或棍棒等抽击人的臀部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臀杖
tún
臀
zhàng
杖
Các từ liên quan
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 𩪡, 𩪔, 𦞠, 𡱒, 𡱂, 臋, 𦜴, 𦟓
- Hình thái radical:
- ⿱,殿,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霕
豚
坉
屯
庉
軘
饨
魨
㼊
黗
豘
臋
臒
䏾
㬶
脻
脱
臕
脪
胋
肒
腨
脩
朥
翼
醡
㸀
鮟
螱
徾
歛
嚒
簍
臅
鳁
藬
臀部
臀围
后臀
臀尖
臀肌
臀位
臀桥
臀瓣
臀沟
臀鳍
