Bản dịch của từ 臀疣 trong tiếng Việt

臀疣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

臀疣 (Danh từ)

tún yóu
01

Da mông khỉ; da đít khỉ

猴类臀部的厚而坚韧的皮,红色,不生毛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臀疣

tún

yóu

Các từ liên quan

臀尖
臀杖
臀部
臀鳍
疣子
疣疮
疣痏
疣赘
臀
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𩪡, 𩪔, 𦞠, 𡱒, 𡱂, 臋, 𦜴, 𦟓
Hình thái radical:
⿱,殿,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép