Bản dịch của từ 臁疮 trong tiếng Việt
臁疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
臁疮 (Danh từ)
【lián chuāng】
01
Một loại bệnh da ở chân (thường ở bắp chân) — ban đầu ngứa rồi đau, đỏ sưng thành mảng, lâu ngày loét khó lành và dễ tái phát (chứng lở chân, chốc loét)
一种生在腿部的皮肤病。初痒后痛﹐红肿成片﹐日久溃烂﹐收口慢﹐且易复发。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臁疮
lián
臁
chuāng
疮
Các từ liên quan
臁刃
臁胫骨
臁骨
疮口
