Bản dịch của từ 臁疮 trong tiếng Việt

臁疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

臁疮 (Danh từ)

lián chuāng
01

Một loại bệnh da ở chân (thường ở bắp chân) — ban đầu ngứa rồi đau, đỏ sưng thành mảng, lâu ngày loét khó lành và dễ tái phát (chứng lở chân, chốc loét)

一种生在腿部的皮肤病。初痒后痛﹐红肿成片﹐日久溃烂﹐收口慢﹐且易复发。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臁疮

lián

chuāng

Các từ liên quan

臁刃
臁胫骨
臁骨
疮口
臁
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
𩪬
Hình thái radical:
⿰,月,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép