Bản dịch của từ 臁胫骨 trong tiếng Việt
臁胫骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
臁胫骨 (Danh từ)
【lián jìng gǔ】
01
Xương ống cẳng chân dưới đầu gối, tức xương chày/gót chân trên mắt cá (xương ống chân dưới đầu gối đến mắt cá)
膝下踝上的小腿骨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臁胫骨
lián
臁
jìng
胫
gǔ
骨
Các từ liên quan
臁刃
臁疮
臁骨
胫大于股
胫大于股者难以步
胫如
胫无毛
胫毛
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
