Bản dịch của từ 臂长 trong tiếng Việt
臂长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bei | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
臂长 (Danh từ)
【bì cháng】
01
Chiều dài cánh tay
臂下垂贴附身体两侧,自锁骨顶端至中指指尖之间的距离
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臂长
bì
臂
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【bei】【ㄅㄧˋ, ㄅㄟ˙】【TÍ】
- Các biến thể:
- 𦡜, 𦡍
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
避
驆
弊
疪
䯗
鏎
䁅
駜
濞
㷶
韠
怭
唄
呗
脾
朕
䐜
㬽
胟
臒
脓
脺
䏌
胋
腹
膍
鿋
䦄
䞃
禦
輽
䌎
氋
㩢
豰
㔣
鴺
濱
手臂
双臂
臂膀
前臂
臂章
臂弯
臂肌
交臂
摇臂
大臂
胳臂
胳臂肘儿
